改札 (かいさつ) — ticket gate, vé kỳ thi, cải trát

かいさつ ticket gate
Tần suất #6967 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ticket gate
  • vé kỳ thi
  • cải trát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.