温 — ấm, ôn

あたたかい ấm
Lớp 3 12 nét weather
U+6E29 Tần suất #838 Heisig #1560

Nghĩa

  • ấm
  • ôn

Từ vựng

あたた atata Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.