(ごう) — hometown, làng

ごう hometown
Tần suất #7112 Lớp 6 1 ký tự noun

gou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hometown
  • làng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.