混ざる (まざる) — to be mixed, to be blended

ざる to be mixed
Tần suất #7577 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

mazaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be mixed
  • to be blended

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.