混在 (こんざい) — coexistence, mixture, hỗn tại

こんざい coexistence
Tần suất #8488 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

konzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coexistence
  • mixture
  • hỗn tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.