混雑 (こんざつ) — congestion, crowding, hỗn tạp

こんざつ congestion
Tần suất #5111 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

konzatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • congestion
  • crowding
  • hỗn tạp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.