王者 (おうじゃ) — vua, champion, vương giả

おうじゃ vua
Tần suất #7576 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ouja

Pitch じゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vua
  • champion
  • vương giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.