救急車 (きゅうきゅうしゃ) — ambulance, giúp cấp xa

きゅうきゅうしゃ ambulance
Tần suất #6569 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kyuukyuusha

Pitch きゅきゅしゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ambulance
  • giúp cấp xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.