脅迫 (きょうはく) — threat, intimidation, hiếp bách

きょうはく threat
Tần suất #5942 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouhaku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • threat
  • intimidation
  • hiếp bách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.