脅す (おどす) — to threaten, to intimidate

おど to threaten
Tần suất #7091 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

odosu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to threaten
  • to intimidate

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.