双子 (ふたご) — twins, song tử

ふた twins
Tần suất #5943 2 ký tự 和語 wago noun

futago

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • twins
  • song tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.