強迫 (きょうはく) — coercion, compulsion, cường bách

きょうはく coercion
Tần suất #9804 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouhaku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coercion
  • compulsion
  • cường bách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.