小僧 (こぞう) — trẻ con trai, young Buddhist priest

ぞう trẻ con trai
Tần suất #8768 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kozou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ con trai
  • young Buddhist priest

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.