(そう) — monk, priest

そう monk
Tần suất #7170 1 ký tự noun

sou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monk
  • priest

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.