交通省 (こうつうしょう) — Ministry of Transport, giao thông tỉnh
交通省
Ministry of Transport
Tần suất #6226
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
koutsuushou
Nghĩa
- Ministry of Transport
- giao thông tỉnh