撤廃 (てっぱい) — abolition, repeal, triệt phế

てっぱい abolition
Tần suất #6597 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

teppai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abolition
  • repeal
  • triệt phế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.