海底 (かいてい) — biển sàn, đại dương đáy, hải để

かいてい biển sàn
Tần suất #7133 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kaitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biển sàn
  • đại dương đáy
  • hải để

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.