混入 (こんにゅう) — contamination, mixing in, hỗn nhập

こんにゅう contamination
Tần suất #9640 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

konnyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • contamination
  • mixing in
  • hỗn nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.