洞窟 (どうくつ) — cave, cavern, động quật

どうくつ cave
Tần suất #6587 2 ký tự 漢語 kango noun

doukutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cave
  • cavern
  • động quật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.