寄贈 (きぞう) — donation, bài thuyết trình, ký cho

ぞう donation
Tần suất #10000 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kizou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • donation
  • bài thuyết trình
  • ký cho

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.