取り寄せる (とりよせる) — thứ tự, to send away for

せる thứ tự
Tần suất #7093 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

toriyoseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ tự
  • to send away for

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.