贈与 (ぞうよ) — donation, gift, cho cho

ぞう donation
Tần suất #9006 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zouyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • donation
  • gift
  • cho cho

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.