格闘技 (かくとうぎ) — martial arts, combat sport, cách đánh kỹ

かくとう martial arts
Tần suất #6375 3 ký tự 漢語 kango noun

kakutougi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • martial arts
  • combat sport
  • cách đánh kỹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.