格闘 (かくとう) — fighting, grappling, cách đánh

かくとう fighting
Tần suất #5546 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kakutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fighting
  • grappling
  • cách đánh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.