活力 (かつりょく) — vitality, energy, hoạt lực

かつりょく vitality
Tần suất #5625 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

katsuryoku

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vitality
  • energy
  • hoạt lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.