極東 (きょくとう) — xa phía đông, cực đông

きょくとう xa phía đông
Tần suất #5624 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyokutou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa phía đông
  • cực đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.