空手 (からて) — karate, trống tay, không thủ

から karate
Tần suất #7806 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

karate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • karate
  • trống tay
  • không thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.