(ろう) — tháp, turret

ろう tháp
Tần suất #7134 1 ký tự noun

rou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháp
  • turret

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.