純正 (じゅんせい) — genuine, pure, thuần chính

じゅんせい genuine
Tần suất #6449 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

junsei

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • genuine
  • pure
  • thuần chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.