色合い (いろあい) — coloring, shade

いろ coloring
Tần suất #8048 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

iroai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coloring
  • shade

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.