(す) — nest, den

nest
Tần suất #5669 Lớp 4 1 ký tự noun

su

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nest
  • den

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.