昼休み (ひるやすみ) — bữa trưa làm vỡ, noon recess

ひるやす bữa trưa làm vỡ
Tần suất #6595 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

hiruyasumi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa trưa làm vỡ
  • noon recess

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.