昼飯 (ひるめし) — bữa trưa, midday meal, trú phạn

ひるめし bữa trưa
Tần suất #8843 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

hirumeshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa trưa
  • midday meal
  • trú phạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.