夕飯 (ゆうはん) — bữa tối, supper, tịch phạn

ゆうはん bữa tối
Tần suất #6791 Lớp 4 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

yuuhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa tối
  • supper
  • tịch phạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.