兵隊 (へいたい) — lính, troops, lính đoàn

へいたい lính
Tần suất #5357 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

heitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lính
  • troops
  • lính đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.