反復 (はんぷく) — repetition, reiteration, phản phục

はんぷく repetition
Tần suất #6037 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hanpuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • repetition
  • reiteration
  • phản phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.