本年度 (ほんねんど) — this fiscal year, bản niên độ

ほんねん this fiscal year
Tần suất #6038 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

honnendo

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • this fiscal year
  • bản niên độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.