復元 (ふくげん) — restoration, reconstruction, phục nguyên

ふくげん restoration
Tần suất #5858 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

fukugen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • restoration
  • reconstruction
  • phục nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.