月収 (げっしゅう) — monthly income, monthly salary, nguyệt thâu

げっしゅう monthly income
Tần suất #9798 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

gesshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monthly income
  • monthly salary
  • nguyệt thâu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.