機関車 (きかんしゃ) — locomotive, engine, cơ quan xa

かんしゃ locomotive
Tần suất #9799 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kikansha

Pitch しゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • locomotive
  • engine
  • cơ quan xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.