原動力 (げんどうりょく) — driving force, motive power, nguyên động lực

げんどうりょく driving force
Tần suất #8245 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

gendouryoku

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • driving force
  • motive power
  • nguyên động lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.