大工 (だいく) — carpenter, đại công

だい carpenter
Tần suất #6512 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

daiku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • carpenter
  • đại công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.