言説 (げんせつ) — discourse, statement, ngôn thuyết

げんせつ discourse
Tần suất #6511 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

gensetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • discourse
  • statement
  • ngôn thuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.