分泌 (ぶんぴつ) — secretion, phân tiết

ぶんぴつ secretion
Tần suất #8392 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bunpitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • secretion
  • phân tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.