わ
分
divide
U+5206
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #24
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #781
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- divide
- minute
- part
Từ vựng
わ wa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
わか waka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ふん fun On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ぶ bu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ぶん bun On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
自
分
jibun
oneself
分
bun
part
部
分
bubun
part
十
分
juubun
enough
分
析
bunseki
analysis
分
野
bunya
field
多
分
tabun
probably
処
分
shobun
disposal
分
類
bunrui
classification
分
の
bunno
portion of
気
分
kibun
mood
充
分
juubun
sufficient
随
分
zuibun
very
分
離
bunri
separation
分
割
bunkatsu
division
半
分
hanbun
half
成
分
seibun
ingredient
配
分
haibun
distribution
不
十
分
fujuubun
insufficient
分
散
bunsan
dispersion
分
科
bunka
subdivision
分
解
bunkai
disassembly
身
分
mibun
social status
分
担
buntan
sharing
分
権
bunken
decentralization
分
子
bunshi
molecule
区
分
kubun
division
分
裂
bunretsu
split
分
布
bunpu
distribution
分
配
bunpai
distribution
水
分
suibun
moisture