実戦 (じっせん) — actual combat, thật trận chiến, thực chiến

じっせん actual combat
Tần suất #8391 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

jissen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • actual combat
  • thật trận chiến
  • thực chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.