番手 (ばんて) — count, số, phiên thủ

ばん count
Tần suất #8302 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

bante

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • count
  • số
  • phiên thủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.