和平 (わへい) — hòa bình

へい hòa bình
Tần suất #8301 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

wahei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa bình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.