昨晩 (さくばん) — last night, last evening, tạc đêm

さくばん last night
Tần suất #5275 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sakuban

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • last night
  • last evening
  • tạc đêm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.