握手 (あくしゅ) — handshake, ác thủ

あくしゅ handshake
Tần suất #6135 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

akushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • handshake
  • ác thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.